Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

naturalgas /ˈnætʃərəlɡæs/

n.phr

  • Khít ự nhiên

ví dụ

Natural gas is used for heating and cooking in many homes. — Khí tự nhiên được sử dụng để sưởi ấm và nấu ăn trong nhiều ngôi nhà.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...