naturalistic
/,nætʃrə'listik/
tính từ
- (thuộc) tự nhiên, căn cứ vào tự nhiên
- (thuộc) khoa tự nhiên học
- (thuộc) chủ nghĩa tự nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
s. representing what is real; not abstract or ideal
112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. representing what is real; not abstract or ideal
Đang tải...