Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

naturalistic

/,nætʃrə'listik/ TOEFL phổ biến #14801
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

naturalistic

/,nætʃrə'listik/

tính từ

  • (thuộc) tự nhiên, căn cứ vào tự nhiên
  • (thuộc) khoa tự nhiên học
  • (thuộc) chủ nghĩa tự nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

s. representing what is real; not abstract or ideal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...