Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14801

naturalistic

/,nætʃrə'listik/

tính từ

  • (thuộc) tự nhiên, căn cứ vào tự nhiên
  • (thuộc) khoa tự nhiên học
  • (thuộc) chủ nghĩa tự nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

s. representing what is real; not abstract or ideal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...