Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

naturally violent /ˈnætʃərəli ˈvaɪələnt/

tính từ

  • có bản chất hung bạo, bạo lực tự nhiên
    • naturally violent behavior: hành vi hung bạo tự nhiên
    • naturally violent tendencies: khuynh hướng bạo lực tự nhiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...