naturally violent /ˈnætʃərəli ˈvaɪələnt/
tính từ
- có bản chất hung bạo, bạo lực tự nhiên
- naturally violent behavior: hành vi hung bạo tự nhiên
- naturally violent tendencies: khuynh hướng bạo lực tự nhiên
Trái nghĩa
naturally gentlenaturally peaceful