Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nature study

/'neitʃə'stʌdi/

danh từ

  • sự nghiên cứu thiên nhiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...