Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36918

naughtiness

/nɔ:tinis/

danh từ

  • tính hư, tính tinh nghịch
  • tính thô tục, tính tục tĩu, tính nhảm nhí
Định nghĩa tiếng Anh

n. an attribute of mischievous children

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...