Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #12639

naughty

/nɔ:ti/

tính từ

  • hư, hư đốn, nghịch ngợm
    • a naughty boy: thằng bé hư
  • thô tục, tục tĩu, nhảm
    • naughty words: những lời nói tục tĩu
    • naughty books: sách nhảm
Định nghĩa tiếng Anh

s. badly behaved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...