naughty
/nɔ:ti/
tính từ
- hư, hư đốn, nghịch ngợm
- a naughty boy: thằng bé hư
- thô tục, tục tĩu, nhảm
- naughty words: những lời nói tục tĩu
- naughty books: sách nhảm
Định nghĩa tiếng Anh
s. badly behaved
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. badly behaved
Đang tải...