Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nauseatingly

/'nɔ:zieitiŋli/ phổ biến #42087
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nauseatingly

//

* phó từ
  • đáng tởm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...