navel-string
/'neivəlstriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
navel-string
/'neivəlstriɳ/
-cord) /'neivəlkɔ:d/danh từ
- dây rốn
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...