Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

navicert

/'nævisə:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

navicert

/'nævisə:t/

danh từ

  • (hàng hải) giấy chứng nhận không vi phạm quy định về hàng lậu thời chiến
  • giấy quá cảnh (cho từng chuyến hàng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...