Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

navicular

/nə'vikjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

navicular

/nə'vikjulə/

tính từ

  • hình thuyền
    • navicular bone: (giải phẫu) xương thuyền (ở tay); xương ghe (ở chân)
    • navicular disease: bệnh đau xương ghe (ở chân ngựa)

danh từ

  • bệnh đau xương ghe (ở chân ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

s. shaped like a boat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...