Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

navigate fashion choices

/ˈnævɪˌɡeɪt ˈfæʃən ˈtʃoʊsɪz/

Nghĩa thường dùng

quyết định về những gì nên mặc cụm từ

“It's important to navigate fashion choices that suit your personality.”Việc quyết định về những gì nên mặc phù hợp với cá tính của bạn là rất quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...