Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

navigate language barriers

/ˈnævɪɡeɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbɛrɪrz/

Nghĩa thường dùng

vượt qua rào cản ngôn ngữ cụm từ

“Travelers must navigate language barriers when visiting new countries.”Du khách phải vượt qua rào cản ngôn ngữ khi đến thăm các quốc gia mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...