Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

navy-yard

/'neivijɑ:d/

danh từ

  • xưởng đóng tàu chiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...