navy-yard
/'neivijɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
navy-yard
/'neivijɑ:d/
danh từ
- xưởng đóng tàu chiến
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...