Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nbc

/ˌɛnˌbiːˈsiː/

Nghĩa thường dùng

kênh truyền hình danh từ

“NBC is one of the major television networks in the USA.”NBC là một trong những mạng truyền hình lớn ở Mỹ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nbc

//

* (viết tắt)
  • Công ty phát thanh quốc gia (National Broadcasting Company)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...