Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

near miss

/'niəmis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

near miss

/'niəmis/

danh từ

  • sự gần trúng đích (ném bom...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...