near-sightedness
/'niə'saitidnis/
danh từ
- tật cận thị
NAVS mời anh chị tham gia cộng đồng Zalo mới của NAVS ạ. Cảm ơn anh chị 💚
Bạn đang mở trong ứng dụng (Threads, Facebook, Instagram, Zalo…). Đăng nhập bằng Google sẽ bị chặn trong trình duyệt của app.
112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL