Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46450

nearside

//

* tính từ
  • bên trái; phía tay trái
    • the nearside door/lane of traffic:cửa/làn xe bên trái
Định nghĩa tiếng Anh

n. the side of a vehicle nearest the kerb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...