Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nearside

/'niәsaid/ phổ biến #46450
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nearside

//

* tính từ
  • bên trái; phía tay trái
    • the nearside door/lane of traffic:cửa/làn xe bên trái
Định nghĩa tiếng Anh

n. the side of a vehicle nearest the kerb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...