nearside
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nearside
//
* tính từ- bên trái; phía tay trái
- the nearside door/lane of traffic:cửa/làn xe bên trái
Định nghĩa tiếng Anh
n. the side of a vehicle nearest the kerb
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the side of a vehicle nearest the kerb
Đang tải...