neat-handed
/'ni:t,hændid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neat-handed
/'ni:t,hændid/
tính từ
- khéo tay, khéo léo
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...