neatly
/'ni:tli/ Oxford 3000 phổ biến #5788
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neatly
//
* phó từ- gọn gàng, ngăn nắp
Định nghĩa tiếng Anh
r. with neatness
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with neatness
Đang tải...