neatness
/'ni:tnis/ phổ biến #24919
Nghĩa thường dùng
sự sạch gọn, sự gọn gàng, sự ngăn nắp
danh từ
“Her desk is always in a state of neatness.”Bàn làm việc của cô ấy luôn trong trạng thái gọn gàng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neatness
/'ni:tnis/
danh từ
- sự sạch gọn, sự gọn gàng, sự ngăn nắp
- sự rõ ràng rành mạch; sự ngắn gọn
- sự khéo léo, sự tinh xảo
- sự giản dị trang nhã
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being neat and smart and trim