Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24919

neatness

/'ni:tnis/

danh từ

  • sự sạch gọn, sự gọn gàng, sự ngăn nắp
  • sự rõ ràng rành mạch; sự ngắn gọn
  • sự khéo léo, sự tinh xảo
  • sự giản dị trang nhã
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being neat and smart and trim

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...