Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34670

nebular

/'nebjulə/

tính từ

  • (thiên văn học) (thuộc) tinh vân
    • nebular theory (hypothesis): thuyết tinh vân
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or resembling a nebula

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...