Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nebular

/'nebjulə/ phổ biến #34670
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nebular

/'nebjulə/

tính từ

  • (thiên văn học) (thuộc) tinh vân
    • nebular theory (hypothesis): thuyết tinh vân
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or resembling a nebula

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...