Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nebulose

//

* tính từ
  • không rõ ràng, mù mịt
  • đầy mây, đầy sương mù
  • thuộc mây, thuộc sương mù
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking definite form or limits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...