Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neck-collar

/'nek,kɔlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neck-collar

/'nek,kɔlə/

danh từ

  • cổ cồn
  • vòng cổ (chó, ngựa...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...