neckcloth
/'nekklɔθ/
danh từ
- ca vát
- khăn quàng cổ
Biến thể từ
neckcloths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an ornamental white cravat
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. an ornamental white cravat
Đang tải...