Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neckcloth

/'nekklɔθ/
Biến thể từ neckcloths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neckcloth

/'nekklɔθ/

danh từ

  • ca vát
  • khăn quàng cổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ornamental white cravat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...