Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neckwear

/'nekweə/ phổ biến #43836
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neckwear

/'nekweə/

danh từ

  • cổ cồn ca vát (nói chung)
Định nghĩa tiếng Anh

n. articles of clothing worn about the neck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...