Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

necrologic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

necrologic

//

* tính từ
  • sau khi chết
  • thuộc cáo phó
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Necrological

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...