Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

necrologist

/ne'krɔlədʤist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

necrologist

/ne'krɔlədʤist/

danh từ

  • người chép tiểu sử người chết
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who gives an account of deaths.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...