Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

necrology

/ne'krɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

necrology

/ne'krɔlədʤi/

danh từ

  • danh sách người chết
  • tiếu sử người chết
Định nghĩa tiếng Anh

n. a list of people who died recently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...