Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

necrophagous

/ne'krɔfəgəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

necrophagous

/ne'krɔfəgəs/

tính từ

  • ăn xác chết
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the Necrophaga; eating carrion. See Necrophagan.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...