Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nectarean

/nek'teəriən/

tính từ

  • thơm dịu như rượu tiên; dịu ngọt như mật hoa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling nectar; very sweet and pleasant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...