Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nectarous

/nek'teәrәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nectarous

//

* tính từ
  • thuộc mật hoa, giống mật hoa
Định nghĩa tiếng Anh

s extremely pleasing to the taste; sweet and fragrant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...