Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

needle-shaped

/'ni:dlʃeipt/

tính từ

  • hình kim
Định nghĩa tiếng Anh

s narrow and long and pointed; as pine leaves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...