Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

needle-shaped

/'ni:dlʃeipt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

needle-shaped

/'ni:dlʃeipt/

tính từ

  • hình kim
Định nghĩa tiếng Anh

s narrow and long and pointed; as pine leaves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...