Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17321

needlessly

//

* phó từ
  • thừa, vô ích
Định nghĩa tiếng Anh

r. without need

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...