Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

needments

/'ni:dmənts/

danh từ số nhiều

  • những thứ cần dùng (đặc biệt là để đi du lịch)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...