Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

needments

/'ni:dmənts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

needments

/'ni:dmənts/

danh từ số nhiều

  • những thứ cần dùng (đặc biệt là để đi du lịch)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...