Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

negationist

//

* danh từ
  • người theo chủ nghĩa hư vô* danh từgười hư vô chủ nghĩa
  • người phủ nhận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...