negationist
/ni'^eiʃәnist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
negationist
//
* danh từ- người theo chủ nghĩa hư vô* danh từgười hư vô chủ nghĩa
- người phủ nhận
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...