Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neglectfully

/nɪɡ'lektfəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neglectfully

//

* phó từ
  • sao lãng, thờ ơ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a neglectful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...