Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

neglectfulness

/ni'gektfulnis/

danh từ

  • sự sao lãng, sự cẩu thả, sự không chú ý
  • sự hờ hững
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of neglecting responsibilities and lacking concern

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...