Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

negotiating table

//

* danh từ
  • bàn đàm phán, bàn thương lượng, bàn điều đình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...