Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

negotiating table

Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

negotiating table

//

* danh từ
  • bàn đàm phán, bàn thương lượng, bàn điều đình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...