Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

negress

/'ni:gris/ phổ biến #45869
Biến thể từ negresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

negress

/'ni:gris/

danh từ

  • đàn bà da đen, con gái da đen
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Black woman or girl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...