Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45869

negress

/'ni:gris/

danh từ

  • đàn bà da đen, con gái da đen
Biến thể từ negresses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Black woman or girl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...