Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

negrillo

/ne'grilou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

negrillo

/ne'grilou/

danh từ, số nhiều Negrillos

  • em bé da đen, trẻ con da đen
  • giống người da đen lùn (ở Châu phi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...