Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

negritude

/'ne^ritju:d, 'ni:^ri-/ phổ biến #38184
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

negritude

//

* danh từ
  • người da đen
  • nền văn hoá da đen
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ideological position that holds Black culture to be independent and valid on its own terms; an affirmation of the African cultural heritage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...