Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neighborhood watch

/ˈneɪbərˌhʊd wɑːtʃ/

Nghĩa thường dùng

chương trình canh gác khu phố danh từ

“Our street has a neighborhood watch program.”Đường phố của chúng tôi có chương trình canh gác khu phố.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...