Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neighborliness

phổ biến #31169
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neighborliness

//

  • như neighbourliness
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disposition to be friendly and helpful to neighbors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...