Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

neither my brother

cụm từ

  • không... cũng không (dùng để phủ định cả hai đối tượng hoặc hành động)
    • neither my brother nor my sister: không phải anh trai tôi cũng không phải chị gái tôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...