Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15405

nemesis

/'nemisis/

danh từ

  • nữ thần báo ứng
  • sự báo ứng, sự báo oán
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Greek mythology) the goddess of divine retribution and vengeance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...