Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neo-colonialist

/,ni:əukə'ləuniəlist/
Biến thể từ neo-colonialists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neo-colonialist

//

* tính từ
  • thuộc về chủ nghĩa thực dân mới* danh từ
  • người ủng hộ chủ nghĩa thực dân mới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...