neo-fascist
Biến thể từ
neo-fascists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neo-fascist
//
* danh từ- phần tử phát xít mới* tính từ
- phát xít mới
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...