Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #15315

neoclassical

//

* tính từ
  • tân cổ điển
Định nghĩa tiếng Anh

s characteristic of a revival of an earlier classical style

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...