Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neological

/ni(:)әu'lɔdʒikl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neological

//

* tính từ
  • thuộc từ mới tạo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to neology; employing new words; of the nature of, or containing, new words or new doctrines.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...