Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

neorealism

//

* danh từ
  • chủ nghĩa hiện thực mới
  • thuyết thực tại mới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...